아무 단어나 입력하세요!

"be in and out" in Vietnamese

ra vào liên tục

Definition

Có mặt ở một nơi trong thời gian ngắn rồi ra ngoài và quay lại liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ ai đó đến rồi đi nhiều lần, có thể vì bận việc. Đừng nhầm với 'in and out' dùng làm tính từ ('an in-and-out job').

Examples

He will be in and out of the office all day.

Anh ấy sẽ **ra vào liên tục** văn phòng cả ngày.

Sorry I missed you, I was in and out all morning.

Xin lỗi tôi đã bỏ lỡ bạn, sáng nay tôi **ra vào liên tục**.

You may have to wait because the doctor will be in and out.

Bạn có thể phải chờ vì bác sĩ sẽ **ra vào liên tục**.

I’m sorry, my boss has been in and out of meetings all day.

Xin lỗi, sếp của tôi cả ngày nay **ra vào liên tục** các cuộc họp.

She tends to be in and out when working on big projects.

Khi làm các dự án lớn, cô ấy thường **ra vào liên tục**.

Don’t worry if you don’t see me—I’ll be in and out all afternoon.

Đừng lo nếu không thấy tôi—tôi sẽ **ra vào liên tục** suốt buổi chiều.