"be happy to" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để đề nghị hoặc đồng ý làm điều gì đó một cách lịch sự, thể hiện sự sẵn lòng và vui vẻ giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong câu lịch sự, trang trọng như 'Tôi sẵn lòng...', 'Chúng tôi sẵn lòng...'. Thường dùng kèm động từ: 'sẵn lòng giúp đỡ', 'sẵn lòng trả lời'.
Examples
I would be happy to answer your questions.
Tôi **sẵn lòng** trả lời các câu hỏi của bạn.
They will be happy to help you if you ask.
Nếu bạn hỏi, họ sẽ **vui lòng** giúp bạn.
We would be happy to show you around the city.
Chúng tôi **sẵn lòng** dẫn bạn tham quan thành phố.
Just let me know if you need anything—I'd be happy to help out.
Chỉ cần nói nhé nếu bạn cần gì—tôi **sẵn lòng** giúp đỡ.
Don't worry about the dishes, I'd be happy to take care of them.
Đừng lo về chén bát, tôi **sẵn lòng** lo phần đó.
Our team would be happy to assist you with any issues.
Đội chúng tôi **sẵn lòng** hỗ trợ bạn với mọi vấn đề.