"be game" in Vietnamese
Definition
Sẵn lòng hoặc chuẩn bị thử điều gì đó mới, khó hoặc có chút mạo hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ thân mật, thường dùng sau khi đưa ra đề nghị hoặc thử thách: 'Bạn có game không?', 'Cô ấy game mọi thử thách'. Không dùng cho việc quá nghiêm túc hay nguy hiểm.
Examples
Are you game to try this new restaurant?
Bạn có **sẵn sàng** thử nhà hàng mới này không?
She's always game for a challenge.
Cô ấy luôn **hứng thú** với thử thách.
If you're game, we can go hiking tomorrow.
Nếu bạn **sẵn sàng**, chúng ta có thể đi leo núi ngày mai.
I know it sounds crazy, but are you game?
Tôi biết nghe có vẻ điên rồ, nhưng bạn có **sẵn sàng** không?
Everyone else backed out, but I'm still game if you are.
Mọi người đều bỏ cuộc rồi, nhưng nếu bạn **sẵn sàng** thì tôi vẫn vậy.
I'm not sure about skydiving, but I think I'd be game to try it once.
Tôi không chắc về nhảy dù, nhưng tôi nghĩ mình sẽ **sẵn sàng** thử một lần.