아무 단어나 입력하세요!

"battle for" in Vietnamese

đấu tranh chochiến đấu vì

Definition

Cố gắng chiến đấu hoặc cạnh tranh quyết liệt để đạt được điều gì đó như mục tiêu, vị trí hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (chiến đấu) lẫn nghĩa bóng (quyền lực, vị trí công việc). Chỉ dùng cho vấn đề quan trọng, không dùng với việc nhỏ nhặt.

Examples

They battle for the championship every year.

Họ **đấu tranh cho** chức vô địch mỗi năm.

The two companies battle for market share.

Hai công ty **cạnh tranh cho** thị phần.

He will battle for justice no matter what.

Anh ấy sẽ luôn **đấu tranh cho** công lý dù có chuyện gì xảy ra.

Teams battle for fans' attention during the playoffs.

Trong vòng playoff, các đội **tranh giành** sự chú ý của người hâm mộ.

Every election, politicians battle for votes in key districts.

Mỗi mùa bầu cử, các chính trị gia **tranh giành** phiếu bầu ở các khu vực trọng điểm.

The activists are ready to battle for climate action.

Các nhà hoạt động đã sẵn sàng **đấu tranh cho** hành động vì khí hậu.