아무 단어나 입력하세요!

"batted" in Vietnamese

đánh bóngchớp mắt

Definition

'Batted' nghĩa là đã đánh bóng bằng gậy (trong thể thao như bóng chày hoặc cricket) hoặc đã chớp mắt hay nháy mi nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao như bóng chày, cricket ('batted the ball') và trong thành ngữ 'batted an eye' (không thể hiện cảm xúc). Không nhầm lẫn với 'beat' hay 'hit'.

Examples

He batted the ball over the fence.

Anh ấy đã **đánh bóng** qua hàng rào.

She batted first in the cricket match.

Cô ấy là người **đánh bóng** đầu tiên trong trận cricket.

The cat batted the toy across the floor.

Con mèo đã **đánh** món đồ chơi lăn khắp sàn nhà.

Nobody even batted an eye at the news.

Không một ai **chớp mắt** trước tin đó.

He batted away the mosquito without thinking.

Anh ấy **đánh bay** con muỗi mà không suy nghĩ.

She batted her lashes at him playfully.

Cô ấy **chớp mi** tinh nghịch với anh ấy.