아무 단어나 입력하세요!

"bathysphere" in Vietnamese

tàu lặn hình cầu Bathysphere

Definition

Bathysphere là một khoang kim loại hình cầu rất chắc chắn dùng để chở người lặn sâu xuống biển, thường được treo bằng cáp từ tàu trên mặt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu dùng trong khoa học, lịch sử hoặc hải dương học. Không dùng cho tàu ngầm nói chung mà chỉ cho loại tàu lặn tròn, treo bằng cáp.

Examples

The scientist entered the bathysphere to explore the deep sea.

Nhà khoa học đã vào bên trong **bathysphere** để khám phá biển sâu.

A bathysphere is shaped like a ball to withstand water pressure.

**Bathysphere** có hình cầu để chịu được áp lực nước.

The first explorers used a bathysphere for ocean research.

Những nhà thám hiểm đầu tiên đã sử dụng **bathysphere** để nghiên cứu đại dương.

It's amazing that people went so deep in the ocean inside a bathysphere back in the 1930s.

Thật đáng kinh ngạc khi con người đã xuống biển sâu trong **bathysphere** từ những năm 1930.

The bathysphere is rarely used nowadays because we have more advanced submersibles.

**Bathysphere** ngày nay hiếm khi được sử dụng vì chúng ta đã có các thiết bị lặn hiện đại hơn.

If you want to see pictures from the first bathysphere dive, check out this old documentary.

Nếu bạn muốn xem hình ảnh từ chuyến lặn **bathysphere** đầu tiên, hãy xem bộ phim tài liệu cũ này.