아무 단어나 입력하세요!

"bated" in Vietnamese

nín thởhồi hộp (chờ đợi)

Definition

Từ này thường thấy trong cụm 'nín thở chờ đợi', chỉ trạng thái chờ đợi điều gì đó hồi hộp, lo lắng và không nói nên lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong cụm 'nín thở chờ đợi'; đừng nhầm với 'baited' mang nghĩa khác. Áp dụng khi chờ đợi trong hồi hộp, căng thẳng.

Examples

She waited with bated breath for the test results.

Cô ấy **nín thở** chờ kết quả kỳ thi.

The audience watched the magician with bated breath.

Khán giả **nín thở** xem nhà ảo thuật biểu diễn.

Everyone waited with bated breath for the announcement.

Tất cả mọi người **nín thở** chờ thông báo.

He opened the letter with bated breath, hoping for good news.

Anh ấy mở thư với **nín thở**, hy vọng có tin vui.

Fans watched the final minutes of the game with bated breath.

Người hâm mộ **nín thở** theo dõi những phút cuối của trận đấu.

With bated breath, we waited to see if our team had won.

Chúng tôi **nín thở** chờ xem đội của mình có thắng không.