아무 단어나 입력하세요!

"batboy" in Vietnamese

cậu bé nhặt gậy (batboy)

Definition

Cậu bé nhặt gậy là người trẻ giúp đội bóng chày bằng cách đưa gậy cho cầu thủ và thu dọn dụng cụ trong lúc thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cậu bé nhặt gậy' chỉ dùng trong bóng chày, chủ yếu nói về con trai trẻ. Nếu là bé gái, dùng 'batgirl'.

Examples

The batboy brought the player a new bat.

**Cậu bé nhặt gậy** đã đưa cho cầu thủ một cây gậy mới.

The team thanked their batboy after the game.

Đội bóng đã cảm ơn **cậu bé nhặt gậy** sau trận đấu.

He wanted to be a batboy for his favorite team.

Cậu ấy muốn trở thành **cậu bé nhặt gậy** cho đội mình yêu thích.

The batboy sprinted across the field to pick up the broken bat.

**Cậu bé nhặt gậy** chạy nhanh qua sân để nhặt cây gậy bị gãy.

When I was twelve, I was the batboy for our local baseball team.

Khi mười hai tuổi, tôi là **cậu bé nhặt gậy** cho đội bóng chày địa phương của mình.

It's every young fan's dream to be the batboy at a big game.

Ước mơ của mọi người hâm mộ trẻ là được làm **cậu bé nhặt gậy** ở một trận đấu lớn.