아무 단어나 입력하세요!

"baseboards" in Vietnamese

phào chân tườnglen chân tường

Definition

Phào chân tường là dải gỗ hoặc vật liệu khác đặt ở phần tiếp giáp giữa tường và sàn, thường nằm sát dưới chân tường trong căn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng phổ biến khi nói về trang trí nội thất hay dọn dẹp nhà cửa. Thường gặp bằng gỗ, nhưng cũng có thể làm từ vật liệu khác.

Examples

The painter cleaned the baseboards before starting his work.

Người thợ sơn đã lau sạch **phào chân tường** trước khi bắt đầu công việc.

She painted the baseboards white to match the walls.

Cô ấy sơn **phào chân tường** màu trắng cho phù hợp với tường.

Dust collects easily on baseboards.

Bụi bẩn rất dễ bám lên **phào chân tường**.

After we moved in, replacing the old baseboards was our first project.

Sau khi dọn vào, việc đầu tiên của chúng tôi là thay **phào chân tường** cũ.

If you want your house to look fresh, don’t forget to clean the baseboards when you’re tidying up.

Nếu muốn nhà trông mới mẻ, đừng quên lau **phào chân tường** khi dọn dẹp.

The dog keeps scratching the baseboards, so now they look all chipped.

Chú chó cứ cào vào **phào chân tường**, nên giờ trông chúng bị xước hết.