"barrelful" in Vietnamese
Definition
Lượng chứa được trong một thùng; cũng có thể chỉ số lượng lớn một cách ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ, nghĩa đen (một thùng thực sự) và nghĩa bóng (rất nhiều). Thường dùng trong nói chuyện thân mật, ví dụ 'a barrelful of laughs', không phải là đơn vị đo lường chính xác.
Examples
The winery sold one barrelful of wine to the restaurant.
Nhà máy rượu đã bán một **thùng đầy** rượu cho nhà hàng.
He caught a barrelful of fish yesterday.
Hôm qua anh ấy bắt được một **thùng đầy** cá.
There was a barrelful of apples in the storeroom.
Có một **thùng đầy** táo trong kho.
He always brings a barrelful of stories to every party.
Anh ấy luôn mang đến mỗi bữa tiệc một **rất nhiều** câu chuyện.
We had a barrelful of laughs watching that movie last night.
Tối qua chúng tôi đã cười **rất nhiều** khi xem bộ phim đó.
After the harvest, they poured a barrelful of grain into the barn.
Sau thu hoạch, họ đã đổ một **thùng đầy** ngũ cốc vào kho.