아무 단어나 입력하세요!

"barrelful" in Indonesian

một thùng đầyrất nhiều (nghĩa bóng)

Definition

Lượng chứa được trong một thùng; cũng dùng để chỉ một số lượng rất lớn, mang nghĩa bóng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng như danh từ, chỉ số lượng thực tế hoặc rất nhiều theo nghĩa bóng, ví dụ 'a barrelful of laughs'. Không dùng trong đo lường chính xác.

Examples

The winery sold one barrelful of wine to the restaurant.

Nhà máy rượu đã bán một **thùng đầy** rượu cho nhà hàng.

He caught a barrelful of fish yesterday.

Hôm qua anh ấy bắt được một **thùng đầy** cá.

There was a barrelful of apples in the storeroom.

Trong kho có một **thùng đầy** táo.

He always brings a barrelful of stories to every party.

Anh ấy luôn mang đến mỗi bữa tiệc một **thùng đầy** chuyện kể.

We had a barrelful of laughs watching that movie last night.

Tối qua chúng tôi đã cười **thùng đầy** khi xem bộ phim đó.

After the harvest, they poured a barrelful of grain into the barn.

Sau khi thu hoạch, họ đã đổ một **thùng đầy** ngũ cốc vào kho.