"barolo" in Vietnamese
Definition
Barolo là loại rượu vang đỏ nổi tiếng, cao cấp của Ý, được làm từ nho Nebbiolo ở vùng Piedmont phía bắc nước Ý. Rượu có hương vị mạnh và có thể để lâu năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Barolo được coi là rượu vang cao cấp, thường dùng trong dịp đặc biệt hoặc ở nhà hàng sang trọng. Rượu thường khô và nên uống sau nhiều năm ủ. Không nhầm lẫn Barolo là giống nho, mà là tên vùng và tên rượu.
Examples
We ordered a bottle of Barolo with dinner.
Chúng tôi đã gọi một chai **Barolo** cho bữa tối.
Barolo is made from Nebbiolo grapes.
**Barolo** được làm từ nho Nebbiolo.
Italian restaurants often serve Barolo.
Các nhà hàng Ý thường phục vụ **Barolo**.
A glass of Barolo pairs perfectly with red meat.
Một ly **Barolo** rất hợp với món thịt đỏ.
I saved this Barolo for a special occasion.
Tôi đã để dành chai **Barolo** này cho dịp đặc biệt.
You can really smell the aroma of cherries in good Barolo.
Bạn có thể cảm nhận rất rõ hương anh đào trong chai **Barolo** ngon.