아무 단어나 입력하세요!

"bark at" in Vietnamese

sủa vàoquát mắng (người, nghĩa bóng)

Definition

Phát ra tiếng kêu to, sắc như chó với ai hoặc cái gì; cũng dùng để nói với ai đó một cách gắt gỏng hoặc giận dữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chó, nhưng cũng mô tả người đang nổi nóng hoặc quát tháo ai đó. Mang sắc thái khó chịu, thiếu kiên nhẫn. Khác với 'shout at' (có thể không gay gắt như 'bark at').

Examples

He always barks at anyone who comes near his house.

Anh ấy luôn **sủa vào** bất cứ ai đến gần nhà mình.

She just barked at me when I asked a question.

Tôi vừa hỏi một câu, cô ấy đã **quát mắng** tôi.

Don't take it personally—he barks at everyone when he's stressed.

Đừng để bụng—anh ấy **quát tháo** tất cả mọi người khi căng thẳng.

The dog started to bark at the mailman.

Con chó bắt đầu **sủa vào** người đưa thư.

Don’t bark at your sister like that.

Đừng **quát mắng** em gái mình như thế.

Every morning, the dogs bark at the passing cars.

Mỗi sáng, mấy con chó lại **sủa vào** xe hơi đi ngang.