아무 단어나 입력하세요!

"bargain for" in Vietnamese

dự tínhmong đợi

Definition

Gặp phải điều gì đó bất ngờ, khó khăn hoặc vượt ngoài dự tính của bản thân. Thường dùng khi tình huống khó hơn hoặc khác với mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với 'more than' để nhấn mạnh gặp phải khó khăn bất ngờ. Không dùng khi nói về trả giá hay mua sắm, mà chỉ về dự tính hoặc mong đợi.

Examples

I didn't bargain for the test to be this hard.

Tôi không **dự tính** bài kiểm tra lại khó như vậy.

Moving to a new city was more than I bargained for.

Chuyển đến một thành phố mới khó khăn hơn nhiều so với những gì tôi đã **dự tính**.

She got more work than she had bargained for.

Cô ấy có nhiều việc làm hơn những gì cô ấy **mong đợi**.

I signed up for a simple task but it was way more than I bargained for.

Tôi đăng ký một nhiệm vụ đơn giản nhưng nó vượt xa những gì tôi **dự tính**.

Trust me, parenting is much more than you bargain for.

Tin tôi đi, làm cha mẹ vượt xa những gì bạn **mong đợi**.

He walked into the meeting not knowing what he had bargained for.

Anh ấy bước vào cuộc họp mà không biết mình sẽ **gặp phải** điều gì.