아무 단어나 입력하세요!

"barehanded" in Vietnamese

tay không

Definition

Chỉ dùng tay, không có bao tay, dụng cụ hay bảo vệ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nhấn mạnh ai đó làm việc khó hoặc nguy hiểm chỉ với tay không. Thường gặp trong cụm như 'bắt tay không', 'đánh tay không'.

Examples

He caught the snake barehanded.

Anh ấy bắt con rắn **tay không**.

She fixed the fence barehanded.

Cô ấy sửa hàng rào **tay không**.

He climbed over the wall barehanded.

Anh ấy trèo qua tường **tay không**.

He walked into the kitchen and grabbed the hot pan barehanded.

Anh ấy bước vào bếp và cầm cái chảo nóng **tay không**.

Some martial artists train to fight barehanded against weapons.

Một số võ sĩ luyện tập đánh **tay không** với vũ khí.

He wasn't afraid to fix the sharp wire barehanded—he just went for it.

Anh ấy không sợ sửa dây thép sắc **tay không**, anh ấy cứ làm luôn.