아무 단어나 입력하세요!

"barbar" in Vietnamese

man rợngười man rợ

Definition

Một người man rợ là người bị coi là dã man, tàn bạo hoặc không văn minh; từ này cũng dùng để chỉ các hành động hoặc thứ gì đó thiếu văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử, hiếm khi dùng nói trong cuộc sống hằng ngày. Dùng cho người có thể bị xem là xúc phạm. Có thể dùng mô tả hành động như 'một cuộc tấn công man rợ'.

Examples

The ancient city was attacked by barbarians.

Thành phố cổ đã bị **người man rợ** tấn công.

He acted like a barbar during the argument.

Anh ấy cư xử như một **người man rợ** trong cuộc cãi vã.

People called him a barbar because of his rough manners.

Người ta gọi anh ấy là **người man rợ** vì cách cư xử thô lỗ.

Some cultures were called barbarians simply because they were different.

Một số nền văn hóa bị gọi là **man rợ** chỉ vì họ khác biệt.

The invaders' barbar behavior shocked the villagers.

Hành vi **man rợ** của những kẻ xâm lược đã khiến dân làng sốc.

He stormed into the room like a total barbar.

Anh ấy xông vào phòng như một **người man rợ** thực thụ.