"banner year" in Vietnamese
Definition
Đây là năm có nhiều thành tựu lớn, thành công vượt trội hoặc kết quả xuất sắc so với những năm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc giáo dục để nhấn mạnh năm rất thành công. Mang sắc thái tích cực, thường thấy trong báo chí hoặc môi trường trang trọng.
Examples
Last year was a banner year for our company.
Năm ngoái là một **năm thành công vượt trội** đối với công ty chúng tôi.
The school had a banner year in sports, winning many trophies.
Trường đã có một **năm thắng lớn** trong thể thao, giành được nhiều cúp.
Scientists called 2021 a banner year for discoveries.
Các nhà khoa học gọi 2021 là **năm thành công vượt trội** về các phát minh.
For tech startups, it’s been a banner year with record investments pouring in.
Với các startup công nghệ, đây là **năm thắng lớn** với kỷ lục đầu tư đổ vào.
After years of slow growth, the farm finally had a banner year.
Sau nhiều năm tăng trưởng chậm, trang trại cuối cùng cũng có một **năm thành công vượt trội**.
We’re hoping this will be a banner year for travel and adventure.
Chúng tôi hy vọng đây sẽ là **năm thắng lớn** cho du lịch và khám phá.