아무 단어나 입력하세요!

"bankrolling" in Vietnamese

tài trợchu cấp tiền

Definition

Cung cấp tiền để hỗ trợ một người, dự án hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật về đầu tư, kinh doanh, phim hay khởi nghiệp. Không chỉ ngân hàng mới 'tài trợ' mà ai cũng có thể.

Examples

His father is bankrolling his new business.

Bố của anh ấy đang **tài trợ** cho công việc kinh doanh mới của anh ấy.

The studio is bankrolling the film.

Hãng phim đang **tài trợ** bộ phim đó.

She is bankrolling her brother's education.

Cô ấy đang **tài trợ** cho việc học của em trai mình.

Rumor has it he's bankrolling the whole operation from behind the scenes.

Có tin đồn rằng anh ta đang **tài trợ** toàn bộ hoạt động từ phía sau hậu trường.

They wouldn't have made it this far without someone bankrolling them.

Họ sẽ không thể đi xa thế này nếu không có ai **tài trợ** cho họ.

Who's bankrolling your crazy ideas this time?

Lần này ai đang **tài trợ** cho những ý tưởng điên rồ của bạn vậy?