"bandying" in Vietnamese
Definition
Thường là trao đổi qua lại ý tưởng, lời nói hay tin đồn một cách nhanh và vui vẻ, đôi khi tranh luận nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng. Không dùng cho cãi vã nghiêm trọng, chỉ các cuộc trao đổi nhẹ nhàng, đùa vui.
Examples
They were bandying ideas for the project.
Họ đang **trao đổi qua lại** ý tưởng cho dự án.
Stop bandying rumors about your classmates.
Ngừng **trao đổi** tin đồn về bạn cùng lớp đi.
The two friends were bandying words in the hallway.
Hai người bạn **trao đổi qua lại** lời nói ở hành lang.
He enjoys bandying witty remarks with his colleagues.
Anh ấy thích **trao đổi** những câu nói hóm hỉnh với đồng nghiệp.
Reporters have been bandying numbers about the event all day.
Phóng viên đã **trao đổi qua lại** các con số về sự kiện suốt ngày.
They were bandying jokes back and forth during lunch.
Họ đã **trao đổi** những câu nói đùa trong bữa trưa.