"bandy" in Vietnamese
Definition
Trao đổi nhanh các lời nói, ý kiến hay tranh luận với ai đó; đôi khi cũng dùng cho việc ném qua ném lại vật gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, lời qua tiếng lại, không dùng cho trò chuyện thông thường. Gặp nhiều trong văn viết, văn trang trọng.
Examples
The two friends began to bandy words over the smallest issue.
Hai người bạn bắt đầu **lời qua tiếng lại** chỉ vì chuyện nhỏ.
It's not wise to bandy insults with strangers online.
Không nên **lời qua tiếng lại** xúc phạm với người lạ trên mạng.
They would often bandy stories about their childhoods.
Họ thường **trao đổi qua lại** những câu chuyện thời thơ ấu.
The two politicians didn't just debate—they bandied words all night.
Hai chính trị gia không chỉ tranh luận mà còn **lời qua tiếng lại** suốt đêm.
She refused to bandy words with someone so rude.
Cô ấy từ chối **lời qua tiếng lại** với người thô lỗ như thế.
Rumors about the celebrity were bandied around the office all week.
Tin đồn về người nổi tiếng được **trao đổi qua lại** khắp văn phòng cả tuần.