아무 단어나 입력하세요!

"balls of steel" in Vietnamese

lòng dũng cảm phi thườngbản lĩnh thép

Definition

Cụm từ không trang trọng này dùng để chỉ ai đó rất dũng cảm, nhất là khi đối mặt với nguy hiểm hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hơi tục; dành cho trường hợp khen sự dũng cảm quá mức. Có thể thay bằng 'nerves of steel' (trung tính hơn). Không dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

You need balls of steel to climb that mountain.

Phải có **lòng dũng cảm phi thường** mới leo được ngọn núi đó.

She showed balls of steel when she spoke up at the meeting.

Cô ấy đã thể hiện **bản lĩnh thép** khi dám lên tiếng trong cuộc họp.

That firefighter has balls of steel.

Người lính cứu hỏa đó có **bản lĩnh thép**.

Wow, you really have balls of steel for quitting your job like that!

Wow, nghỉ việc kiểu đó, bạn đúng là có **bản lĩnh thép** đấy!

You have to have balls of steel to negotiate with them.

Đàm phán với họ phải có **bản lĩnh thép**.

Only someone with balls of steel would go skydiving without hesitation.

Chỉ người có **bản lĩnh thép** mới dám nhảy dù không chút do dự.