아무 단어나 입력하세요!

"baller" in Vietnamese

dân chơingười thành côngdân bóng rổ

Definition

Từ lóng chỉ người chơi bóng rổ hoặc người rất thành công, giàu có và sống sang chảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất thân mật, thường dùng trong giới trẻ hoặc văn hoá hip-hop. Dùng để khen ngợi ai đó tài năng hoặc có cuộc sống xa hoa. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He is a great baller on the basketball team.

Cậu ấy là một **dân chơi** xuất sắc trong đội bóng rổ.

My cousin wants to be a baller when he grows up.

Anh họ tôi muốn trở thành một **dân chơi** khi lớn lên.

Everyone at school knows he's a baller because of his skills.

Ai cũng biết cậu ấy là **dân chơi** ở trường vì kỹ năng của cậu ấy.

She just bought a new sports car—total baller move.

Cô ấy vừa mua xe thể thao mới—đúng chất **dân chơi**.

He's living like a real baller these days—big house, fancy vacations, the works.

Dạo này anh ấy sống đúng kiểu **dân chơi**—nhà to, du lịch sang, mọi thứ đều có.

If you get that promotion, you'll definitely feel like a baller.

Nếu được thăng chức, bạn chắc chắn sẽ cảm thấy như một **dân chơi**.