아무 단어나 입력하세요!

"ball and chain" in Vietnamese

xiềng xíchgánh nặngvợ (nói đùa)

Definition

Một cách nói đùa hoặc cũ để chỉ người vợ, hoặc bất kỳ thứ gì gây cảm giác bị ràng buộc, hạn chế tự do hoặc là gánh nặng nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong tình huống thân mật, đùa vui; nghe lỗi thời hoặc thiếu tôn trọng nếu nói nghiêm túc về vợ/chồng. Ngoài nói về người còn dùng chỉ mọi kiểu gánh nặng.

Examples

Some people call their wife their ball and chain.

Một số người gọi vợ mình là **xiềng xích**.

I can’t come tonight—my ball and chain needs me at home.

Tối nay tôi không đi được—**xiềng xích** của tôi cần tôi ở nhà.

He says his job is a real ball and chain.

Anh ấy nói công việc của mình đúng là một **gánh nặng** thật sự.

Honestly, my mortgage feels like a ball and chain sometimes.

Thật lòng mà nói, đôi lúc khoản thế chấp của tôi giống như một **gánh nặng** vậy.

He always jokes about his 'beloved ball and chain' at parties.

Anh ấy luôn đùa về 'người **xiềng xích** yêu quý' của mình ở các buổi tiệc.

Sometimes responsibilities turn into a ball and chain if you’re not careful.

Đôi khi trách nhiệm trở thành **gánh nặng** nếu bạn không cẩn thận.