"balk" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ dừng lại và từ chối làm gì đó vì sợ hãi, không muốn hoặc phản đối. Cũng có thể chỉ sự do dự hoặc kháng cự.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng hoặc văn chương, dùng cho cả động vật (như ngựa không chịu bước đi) và người chống lại kế hoạch hoặc hành động. Các cụm phổ biến: 'balk at', 'balked when'. Không nhầm với 'bulk'.
Examples
The horse balked at jumping over the fence.
Con ngựa đã **chùn bước** khi nhảy qua hàng rào.
He balked when asked to work late.
Anh ấy đã **do dự** khi được yêu cầu làm thêm giờ.
Many people balk at change.
Nhiều người **chùn bước** trước sự thay đổi.
She balked at the idea of moving abroad for work.
Cô ấy đã **do dự** trước ý tưởng chuyển ra nước ngoài làm việc.
Investors balked when the company announced new fees.
Nhà đầu tư đã **chùn bước** khi công ty thông báo phí mới.
He never balks at a challenge, no matter how tough.
Dù thử thách khó đến đâu, anh ấy không bao giờ **chùn bước**.