아무 단어나 입력하세요!

"baled" in Vietnamese

được đóng kiệnđược bó lại

Definition

Các vật như cỏ khô, bông hoặc giấy được đóng thành kiện lớn và buộc hoặc quấn chặt lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh nông nghiệp, tái chế hoặc vận chuyển. Thường gặp trong cụm từ như 'baled hay', 'baled cotton', 'baled paper'. Luôn chỉ hành động đã hoàn thành.

Examples

The farmer stored the baled hay in the barn.

Người nông dân đã cất cỏ khô **được đóng kiện** trong kho.

All the old newspapers were baled for recycling.

Toàn bộ giấy báo cũ đã được **đóng kiện** để tái chế.

The cotton was baled and shipped overseas.

Bông đã được **đóng kiện** và vận chuyển ra nước ngoài.

Everything in the warehouse was neatly baled and labeled for inventory.

Mọi thứ trong kho đều được **đóng kiện** gọn gàng và dán nhãn kiểm kê.

The workers finished by evening; all the straw had been baled up and stacked.

Các công nhân hoàn thành vào buổi tối; toàn bộ rơm đã được **đóng kiện** và xếp chồng lên nhau.

After all the paper was baled, the area looked much cleaner.

Sau khi tất cả giấy đã được **đóng kiện**, khu vực trông sạch sẽ hơn nhiều.