아무 단어나 입력하세요!

"balding" in Vietnamese

đang hóibị rụng tóc (dần)

Definition

Chỉ người, thường là nam, đang bắt đầu bị rụng tóc dẫn đến hói đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nam giới, mang tính miêu tả nhẹ nhàng hơn 'hói' và hài hước. Hay gặp trong cụm 'balding man'.

Examples

He is balding and wears a hat to cover his head.

Anh ấy đang **hói** và đội mũ để che đầu.

My uncle is balding but still has some hair.

Chú tôi đang **hói** nhưng vẫn còn một ít tóc.

Being balding runs in his family.

Gia đình anh ấy có di truyền **rụng tóc/dễ hói**.

Don’t worry, you’re just balding a little, it happens to lots of guys.

Đừng lo, bạn chỉ đang **rụng tóc/hói** nhẹ thôi, nhiều người cũng vậy mà.

He jokes about being balding, but he actually likes his new look.

Anh ấy hay đùa về việc **rụng tóc/hói**, nhưng thực ra anh thích diện mạo mới.

More and more young men seem to be balding these days.

Ngày càng nhiều nam giới trẻ có vẻ đang **rụng tóc/hói**.