"bait and switch" in Vietnamese
Definition
Đây là chiêu trò gian lận quảng cáo: quảng cáo giá rẻ để thu hút khách rồi lại bán sản phẩm khác hoặc đắt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về quảng cáo lừa đảo hoặc chiêu trò gian thương. Đôi khi áp dụng cho tình huống lừa dối ngoài mua bán.
Examples
The store used a bait and switch to get people in the door.
Cửa hàng đã dùng chiêu **mồi nhử và tráo hàng** để dụ khách.
A bait and switch is illegal in many countries.
Ở nhiều nước, **mồi nhử và tráo hàng** là bất hợp pháp.
Customers complained about the bait and switch ad for cheap phones.
Khách hàng đã phàn nàn về quảng cáo **mồi nhử và tráo hàng** cho điện thoại giá rẻ.
They advertised the laptop for $199, but it was a total bait and switch when I got there.
Họ quảng cáo laptop giá 199 đô, nhưng đến nơi thì hoàn toàn là **mồi nhử và tráo hàng**.
Watch out for bait and switch tactics when shopping online.
Cẩn thận với chiêu trò **mồi nhử và tráo hàng** khi mua sắm online.
That job posting was a bait and switch—they offered something completely different in the interview.
Bài đăng tuyển dụng đó là một **mồi nhử và tráo hàng**—phỏng vấn lại là chuyện khác hoàn toàn.