아무 단어나 입력하세요!

"bailiwick" in Vietnamese

lĩnh vực chuyên mônphạm vi trách nhiệm

Definition

Là lĩnh vực mà một người có chuyên môn, hiểu biết sâu hoặc chịu trách nhiệm chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, chủ yếu gặp trong văn viết. Dùng trong các cụm như 'không phải lĩnh vực của tôi' (not my bailiwick). Không thông dụng trong hội thoại thường ngày.

Examples

Teaching math is her bailiwick.

Dạy toán là **lĩnh vực chuyên môn** của cô ấy.

Finance is outside his bailiwick.

Tài chính nằm ngoài **lĩnh vực chuyên môn** của anh ấy.

Cooking is not my bailiwick.

Nấu ăn không phải là **lĩnh vực chuyên môn** của tôi.

If it's about computers, that's definitely Mark's bailiwick.

Nếu nói về máy tính, đó chắc chắn là **lĩnh vực chuyên môn** của Mark.

You'll have to ask someone else—graphic design isn't in my bailiwick.

Bạn phải hỏi người khác—thiết kế đồ họa không nằm trong **lĩnh vực chuyên môn** của tôi.

Politics used to be her bailiwick, but now she works in healthcare.

Chính trị từng là **lĩnh vực chuyên môn** của cô ấy, nhưng giờ cô ấy làm trong ngành y tế.