"bail out on" in Vietnamese
Definition
Đột ngột hủy hẹn, không giữ lời hứa, hoặc bỏ mặc ai đó lúc họ cần bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả việc ai đó thất hứa hoặc bỏ bạn trong lúc khó khăn. Không nhầm với 'bail out' nghĩa cứu giúp ai đó.
Examples
He bailed out on our meeting at the last minute.
Anh ấy đã **bỏ rơi** buổi họp của chúng tôi vào phút chót.
Don’t bail out on your friends when they need help.
Đừng **bỏ rơi** bạn bè khi họ cần giúp đỡ.
She promised to come but bailed out on us.
Cô ấy hứa sẽ đến nhưng lại **bỏ rơi** chúng tôi.
I can’t believe you bailed out on the project halfway through.
Tôi không thể tin bạn lại **bỏ rơi** dự án giữa chừng.
They always bail out on plans if something better comes up.
Họ luôn **bỏ cuộc** nếu có gì hấp dẫn hơn.
Sorry, I don’t want to bail out on you again, so I’ll definitely be there.
Xin lỗi, mình không muốn **bỏ rơi** bạn lần nữa, nên chắc chắn sẽ đến.