아무 단어나 입력하세요!

"bail on" in Vietnamese

bỏ rơihuỷ kèo bất ngờ

Definition

Bỏ ai đó đi hoặc huỷ hẹn với ai một cách đột ngột, thường không báo trước hoặc không có lý do chính đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, giữa bạn bè; gần nghĩa với 'cho leo cây', 'bỏ rơi'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He bailed on our movie night at the last minute.

Anh ấy đã **bỏ rơi** buổi xem phim của chúng tôi vào phút chót.

Don't bail on your friends when they need you.

Đừng **bỏ rơi** bạn bè khi họ cần bạn.

She promised to help but then bailed on me.

Cô ấy hứa sẽ giúp nhưng rồi lại **bỏ rơi** tôi.

Sorry, I can't make it tonight—I have to bail on dinner.

Xin lỗi, tối nay mình không đi được—mình phải **huỷ kèo** bữa tối rồi.

I hate when people bail on plans without telling me.

Tôi ghét khi mọi người **huỷ kế hoạch** mà không báo trước.

He said he'd be here, but he totally bailed on us.

Anh ấy bảo sẽ tới, nhưng đã **bỏ rơi** tụi mình hoàn toàn.