아무 단어나 입력하세요!

"bagman" in Vietnamese

người chuyển tiền (cho tội phạm)tay sai (giao nhận tiền)

Definition

Người vận chuyển hoặc thu thập tiền cho các hoạt động phạm pháp, thường là người trung gian cho các vụ hối lộ hoặc tiền bảo kê.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tội phạm, không áp dụng cho người giao hàng hợp pháp. Đôi khi chỉ người trung gian nhận/chuyển tiền bất hợp pháp.

Examples

The bagman carried the money to the boss.

**Người chuyển tiền** đã mang tiền đến cho ông trùm.

A bagman brings illegal money to the criminals.

**Người chuyển tiền** mang tiền phi pháp cho bọn tội phạm.

Police are searching for the bagman in the case.

Cảnh sát đang truy tìm **người chuyển tiền** trong vụ án này.

He acted as the bagman during all those shady deals.

Anh ta đã đóng vai **người chuyển tiền** trong tất cả các vụ giao dịch mờ ám đó.

Nobody ever sees the bagman, but everyone knows he’s there.

Không ai từng thấy **người chuyển tiền** nhưng ai cũng biết hắn tồn tại.

They sent a bagman to pick up the payoff from the deal.

Họ đã cử một **người chuyển tiền** đến nhận tiền từ thỏa thuận đó.