"baffles" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy khó hiểu hoặc không giải thích được điều gì vì quá phức tạp hoặc lạ lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
'It baffles me' thường mang ý nghĩa không tài nào hiểu nổi. Chỉ dùng khi thật sự khó giải thích, không dùng cho trường hợp bối rối nhẹ hay đơn giản.
Examples
The math problem baffles me.
Bài toán này làm tôi **bối rối**.
Her strange behavior baffles everyone at work.
Hành vi lạ lùng của cô ấy khiến mọi người ở chỗ làm **bối rối**.
It baffles scientists how the animal can survive without water.
Các nhà khoa học **bối rối** về việc làm sao loài vật này tồn tại mà không cần nước.
What really baffles me is why he never called back.
Điều thật sự **làm tôi bối rối** là tại sao anh ấy không bao giờ gọi lại.
The rules of this game always baffle new players.
Luật chơi này luôn **làm rối** các người chơi mới.
Honestly, it just baffles me how some people can wake up so early every day.
Thật sự tôi không thể hiểu nổi làm sao có người dậy sớm được như vậy mỗi ngày.