"baffle" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó cảm thấy khó hiểu hoặc bối rối đến mức không thể giải thích được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nửa trang trọng, thường nói về vấn đề, câu hỏi hoặc ai đó. Không dùng cho trạng thái lạc đường hoặc bối rối về mặt thể chất.
Examples
The instructions baffle me every time I try to use the machine.
Mỗi lần tôi cố sử dụng máy này, hướng dẫn lại làm tôi **bối rối**.
Math problems like this always baffle students.
Những bài toán như thế này luôn **làm bối rối** học sinh.
His strange answer completely baffled the teacher.
Câu trả lời lạ của anh ấy đã khiến giáo viên hoàn toàn **bối rối**.
I'm baffled by how quickly this technology has changed.
Tôi **bối rối** trước việc công nghệ này thay đổi quá nhanh chóng.
It still baffles me why he left without saying goodbye.
Đến giờ tôi vẫn **khó hiểu** vì sao anh ấy lại rời đi mà không nói lời tạm biệt.
The detective was completely baffled by the strange clues at the scene.
Những manh mối lạ tại hiện trường khiến thám tử hoàn toàn **bối rối**.