아무 단어나 입력하세요!

"badmouthing" in Vietnamese

nói xấubôi xấubôi nhọ

Definition

Nói những điều tiêu cực hoặc không công bằng về ai đó, thường là sau lưng họ. Hành động chỉ trích một cách ác ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể bị xem là nặng lời hoặc xúc phạm. Thường đi với 'badmouthing someone' khi nói xấu ai đó. Luôn mang tính tiêu cực, không phải là góp ý xây dựng.

Examples

Stop badmouthing your classmates.

Ngừng **nói xấu** các bạn cùng lớp đi.

He got in trouble for badmouthing his boss.

Anh ấy gặp rắc rối vì **nói xấu** sếp của mình.

They were badmouthing the restaurant after their meal.

Họ đã **nói xấu** nhà hàng sau bữa ăn.

She’s always badmouthing her ex in public.

Cô ấy luôn **nói xấu** người yêu cũ trước công chúng.

If you keep badmouthing the company, you might get fired.

Nếu bạn cứ **nói xấu** công ty mãi, bạn có thể bị sa thải đấy.

A little gossip is normal, but constant badmouthing creates a toxic environment.

Một chút tám chuyện thì bình thường, nhưng **nói xấu** liên tục sẽ tạo ra môi trường độc hại.