아무 단어나 입력하세요!

"badgered" in Vietnamese

quấy rầylàm phiền liên tục

Definition

Làm ai đó khó chịu hoặc chịu áp lực bằng cách liên tục hỏi hoặc ép buộc họ làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng bị động để nhấn mạnh việc người bị làm phiền. Thường đi kèm với 'about', 'into'. Không liên quan đến con vật 'badger'.

Examples

He badgered his parents for a new phone.

Anh ấy đã **quấy rầy** bố mẹ để xin điện thoại mới.

I felt badgered by all the questions.

Tôi cảm thấy bị **quấy rầy** bởi quá nhiều câu hỏi.

She badgered him until he agreed to help.

Cô ấy đã **làm phiền** anh ấy cho đến khi anh ấy đồng ý giúp.

I was badgered into joining the club after weeks of pressure.

Tôi bị **ép** tham gia câu lạc bộ sau nhiều tuần bị gây áp lực.

Reporters badgered the politician with one tough question after another.

Phóng viên **làm khó** chính trị gia bằng nhiều câu hỏi hóc búa liên tục.

My sister badgered me for days until I finally let her borrow my car.

Em gái tôi **quấy rầy** tôi suốt nhiều ngày cho đến khi tôi cuối cùng đồng ý cho mượn xe.