"badge of honor" in Vietnamese
Definition
Dấu hiệu hoặc biểu tượng cho thấy bạn đã làm điều gì đó đáng tự hào. Có thể là thành tích tích cực hoặc vượt qua khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không chỉ là huy hiệu thật, còn chỉ bất cứ điều gì giúp tự hào, kể cả trải nghiệm khó khăn. Cả trong văn nói và văn viết đều dùng.
Examples
Winning the competition became a badge of honor for her.
Chiến thắng cuộc thi đã trở thành **dấu hiệu vinh dự** cho cô ấy.
He wears his scars as a badge of honor.
Anh ấy coi những vết sẹo là **dấu hiệu vinh dự**.
Serving in the army is a badge of honor for many.
Phục vụ trong quân đội là **dấu hiệu vinh dự** đối với nhiều người.
She treats every mistake as a badge of honor, saying it helped her learn.
Cô ấy xem mỗi sai lầm là một **dấu hiệu vinh dự**, nhờ đó cô học hỏi.
For him, working late is almost a badge of honor in the company.
Làm việc khuya đối với anh ấy gần như là một **dấu hiệu vinh dự** trong công ty.
Some people see surviving tough times as a badge of honor.
Một số người coi việc vượt qua gian khó như một **dấu hiệu vinh dự**.