아무 단어나 입력하세요!

"badasses" in Vietnamese

ngầuchất chơi (rất ấn tượng và dũng cảm)

Definition

Những người rất mạnh mẽ hoặc cực kỳ ấn tượng, thường được xem là ngầu và đáng khâm phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với bạn bè; không thích hợp trong môi trường trang trọng. Thường khen ngợi ai đó rất bản lĩnh hoặc phi thường.

Examples

Those firefighters are real badasses.

Những người lính cứu hỏa đó đúng là **ngầu**.

Superheroes in comics are always badasses.

Siêu anh hùng trong truyện tranh luôn là những **ngầu**.

Those two women are badasses for climbing the tallest mountain.

Hai người phụ nữ đó là những **ngầu** vì đã leo lên ngọn núi cao nhất.

You see those bikers? Total badasses—nobody messes with them.

Bạn thấy mấy tay biker đó không? Đúng là **ngầu**—không ai dám động vào họ.

Our team just finished the marathon. We're all badasses now!

Đội chúng ta vừa hoàn thành marathon. Giờ ai cũng là **ngầu** rồi!

My grandmothers are absolute badasses—they travel the world alone.

Hai bà của tôi thật sự là **ngầu**—họ du lịch khắp thế giới một mình.