아무 단어나 입력하세요!

"backstabber" in Vietnamese

kẻ đâm sau lưng

Definition

Kẻ đâm sau lưng là người giả vờ thân thiện nhưng lại âm thầm phản bội hay làm hại bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng trong cả môi trường xã hội và công việc. Dễ gặp trong các câu như 'Anh ta là...' hoặc 'Đừng tin...'.

Examples

He called her a backstabber after she shared his secret.

Anh ấy gọi cô ấy là **kẻ đâm sau lưng** sau khi cô chia sẻ bí mật của mình.

Nobody likes a backstabber at work.

Không ai thích **kẻ đâm sau lưng** ở nơi làm việc.

She realized too late that he was a backstabber.

Cô nhận ra quá muộn rằng anh ta là **kẻ đâm sau lưng**.

Be careful—he’s a total backstabber when it comes to office politics.

Cẩn thận—anh ta là một **kẻ đâm sau lưng** thực thụ khi nói đến chuyện trong công sở.

I can’t believe she acted like my friend, but turned out to be a backstabber.

Tôi không thể tin được cô ấy tỏ ra là bạn, nhưng hóa ra lại là **kẻ đâm sau lưng**.

Trust is important—once you spot a backstabber, stay away.

Niềm tin rất quan trọng—một khi nhận ra **kẻ đâm sau lưng**, hãy tránh xa.