"backfiring" in Vietnamese
Definition
Khi một kế hoạch hoặc hành động lại tạo ra kết quả ngược với mong đợi, thường gây rắc rối. Cũng dùng khi động cơ phát ra tiếng nổ lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhấn mạnh một hành động xảy ra kết quả xấu ngoài ý muốn. Không dùng cho 'fire back' (phản bác). Nghĩa động cơ chỉ dùng với xe cộ.
Examples
Her plan ended up backfiring and made things worse.
Kế hoạch của cô ấy cuối cùng đã **phản tác dụng** và làm mọi thứ tồi tệ hơn.
The joke he told ended up backfiring.
Câu đùa anh ấy kể cuối cùng đã **phản tác dụng**.
Sometimes, strict rules can end up backfiring.
Đôi khi những quy tắc nghiêm khắc lại **phản tác dụng**.
All my attempts to impress her kept backfiring on me.
Tất cả cố gắng gây ấn tượng với cô ấy của tôi đều liên tục **phản tác dụng** đối với tôi.
His strategy for saving money is completely backfiring.
Chiến lược tiết kiệm tiền của anh ấy hoàn toàn đang **phản tác dụng**.
The old tractor kept backfiring and wouldn't start.
Chiếc máy cày cũ liên tục **phát ra tiếng nổ** và không khởi động được.