아무 단어나 입력하세요!

"backfire on" in Vietnamese

phản tác dụng

Definition

Khi một việc làm hay kế hoạch mang lại kết quả ngược lại với mong muốn, thường khiến tình hình tồi tệ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Backfire on' thường dùng trong văn nói khi kế hoạch, chiến lược lại gây tác hại ngược. Khác với 'thất bại', từ này nhấn mạnh hậu quả ngược với mong muốn.

Examples

His plan to surprise her backfired on him.

Kế hoạch bất ngờ cô ấy của anh ấy đã **phản tác dụng** đối với anh.

The prank backfired on the students.

Trò đùa đã **phản tác dụng** với chính các học sinh.

Trying to lie backfired on her in the end.

Cố gắng nói dối cuối cùng đã **phản tác dụng** với cô ấy.

That risky investment really backfired on him.

Khoản đầu tư mạo hiểm đó thực sự đã **phản tác dụng** với anh ấy.

Her attempt to fix things only backfired on her even more.

Cố gắng sửa chữa mọi việc của cô ấy chỉ càng **phản tác dụng** hơn nữa.

Sometimes criticism can backfire on the person who gives it.

Đôi khi phê bình có thể **phản tác dụng** với chính người phê bình.