아무 단어나 입력하세요!

"back in" in Vietnamese

hồivào thờingày xưa

Definition

Được dùng để nói về việc trở lại một thời điểm, nơi chốn hoặc tình huống trong quá khứ. Chủ yếu dùng khi kể lại kỷ niệm hoặc so sánh với hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Back in' luôn đi cùng thời gian, địa điểm hoặc hoàn cảnh ('back in 2015'). Không dùng độc lập. Thường dùng trong hội thoại, để kể lại chuyện cũ.

Examples

I was living in Paris back in 2015.

Tôi đã sống ở Paris **hồi** năm 2015.

Back in school, I loved science.

**Hồi** còn đi học, tôi rất thích khoa học.

My brother moved back in March.

Anh trai tôi đã chuyển đi **hồi** tháng Ba.

Back in the day, things were a lot simpler.

**Ngày xưa**, mọi thứ đơn giản hơn nhiều.

I met him back in college before he moved abroad.

Tôi gặp anh ấy **hồi** đại học trước khi anh ấy ra nước ngoài.

We used to hang out here back in high school.

Chúng tôi từng tụ tập ở đây **hồi** cấp ba.