아무 단어나 입력하세요!

"back in circulation" in Vietnamese

trở lại lưu thôngcó lại

Definition

Diễn tả thứ gì hoặc ai đó lại có mặt hoặc hoạt động sau thời gian không sử dụng hoặc vắng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người quay lại hoạt động xã hội, vật như sách, tiền được dùng lại, hoặc mối quan hệ nối lại. Không dùng cho nghĩa "sống lại".

Examples

After being sick for a month, she is finally back in circulation.

Sau một tháng bệnh, cô ấy cuối cùng đã **trở lại lưu thông**.

The book you wanted is back in circulation at the library.

Cuốn sách bạn muốn đã **trở lại lưu thông** ở thư viện.

Old coins are back in circulation after the government change.

Đồng xu cũ đã **trở lại lưu thông** sau khi thay đổi chính phủ.

After his divorce, Mark wanted to be back in circulation and start dating again.

Sau khi ly dị, Mark muốn **trở lại lưu thông** và hẹn hò lại.

The famous singer is finally back in circulation after her long break from performing.

Nữ ca sĩ nổi tiếng cuối cùng cũng **trở lại lưu thông** sau thời gian dài tạm nghỉ biểu diễn.

Now that the construction is finished, Main Street is back in circulation for traffic.

Giờ công trình đã xong, đường chính đã **trở lại lưu thông** cho xe cộ.