아무 단어나 입력하세요!

"back at it" in Vietnamese

lại bắt đầuquay lại việc đó

Definition

Nói về việc quay lại làm một hoạt động, công việc hay nhiệm vụ sau khi đã nghỉ ngơi hoặc tạm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về việc trở lại công việc, học tập hay sở thích quen thuộc. Thường dùng trong các mẫu như 'I'm back at it', hoặc 'get back at it'. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

After lunch, I'm back at it with my homework.

Sau bữa trưa, tôi lại **bắt đầu** làm bài tập về nhà.

It's Monday, so we're back at it in the office.

Là thứ Hai nên chúng tôi lại **bắt đầu làm** ở văn phòng.

She took a short break, then got back at it.

Cô ấy nghỉ ngơi một lúc, rồi lại **bắt tay vào việc**.

Vacation's over—time to get back at it!

Hết kỳ nghỉ rồi—đến lúc phải **bắt đầu lại** thôi!

Ugh, early meetings again—I guess I'm back at it.

Thở dài, lại họp sớm—chắc mình lại **bắt đầu lại** rồi.

No matter what happens, just get back at it and keep trying.

Dù có chuyện gì xảy ra, hãy cứ **quay lại làm** và tiếp tục cố gắng.