아무 단어나 입력하세요!

"babysits" in Vietnamese

trông trẻ

Definition

Chăm sóc con của người khác trong thời gian ngắn khi cha mẹ của bé đi vắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Babysits' thường dùng khi thiếu niên hoặc người trưởng thành trông trẻ trong vài giờ. Không dùng cho người trông trẻ chuyên nghiệp như giáo viên hay bảo mẫu toàn thời gian.

Examples

She babysits her little brother after school.

Cô ấy **trông trẻ** cho em trai sau giờ học.

Tom babysits for his neighbors every weekend.

Tom **trông trẻ** cho hàng xóm mỗi cuối tuần.

Who babysits while your parents are out?

Ai **trông trẻ** khi bố mẹ bạn đi vắng?

My cousin babysits to earn a little extra money.

Em họ tôi **trông trẻ** để kiếm thêm tiền.

Sometimes Jake babysits on short notice when his aunt needs help.

Đôi khi Jake **trông trẻ** gấp khi dì cần giúp.

Emily babysits for us whenever we have a date night.

Emily **trông trẻ** cho chúng tôi mỗi khi chúng tôi đi chơi tối.