아무 단어나 입력하세요!

"babying" in Vietnamese

chăm sóc như em bécưng chiều quá mức

Definition

Đối xử với ai đó như trẻ con, thường bằng cách chăm sóc hoặc bảo vệ quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói trong giao tiếp thân mật để phàn nàn ai đó quá nuông chiều hoặc bảo vệ ('Stop babying me!'). Hay dùng cho trẻ em, anh chị em, hoặc người lớn trong các mối quan hệ.

Examples

Stop babying your little brother. He can do it by himself.

Đừng **chăm sóc như em bé** em trai của bạn nữa. Nó có thể tự làm được.

Her parents keep babying her even though she's an adult now.

Bố mẹ cô ấy vẫn **chăm sóc như em bé** cô ấy dù cô ấy đã là người lớn.

You are babying the dog too much. Let him play outside.

Bạn đang **cưng chiều quá mức** con chó đấy. Hãy để nó chơi ngoài trời đi.

If you keep babying him, he'll never learn to solve problems on his own.

Nếu bạn cứ **chăm sóc như em bé** nó, nó sẽ không bao giờ học cách giải quyết vấn đề một mình.

My friends say I'm babying my new car, but I just want to keep it clean.

Bạn bè tôi nói tôi đang **cưng chiều quá mức** chiếc xe mới, nhưng tôi chỉ muốn giữ nó sạch sẽ thôi.

She's tired of people babying her after her surgery; she just wants things to go back to normal.

Cô ấy mệt mỏi vì mọi người **chăm sóc như em bé** sau phẫu thuật; cô chỉ muốn mọi thứ trở lại bình thường.