아무 단어나 입력하세요!

"azimuth" in Vietnamese

góc phương vị

Definition

Góc phương vị là góc giữa hướng tham chiếu cố định (như hướng bắc) và hướng tới một vật thể, được đo bằng độ. Thường dùng trong định vị, thiên văn học và trắc địa để xác định phương hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Góc phương vị' là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong khoa học, kỹ thuật và định hướng. Luôn đo bằng độ (0–360). Đừng nhầm với 'góc cao' (altitude) hoặc 'hướng' (bearing).

Examples

The compass shows an azimuth of 120 degrees.

La bàn chỉ **góc phương vị** 120 độ.

Astronomers use azimuth to locate stars in the sky.

Các nhà thiên văn sử dụng **góc phương vị** để xác định vị trí các ngôi sao trên trời.

We measured the azimuth before starting the survey.

Chúng tôi đã đo **góc phương vị** trước khi bắt đầu khảo sát.

Can you check the azimuth reading for the satellite dish?

Bạn có thể kiểm tra thông số **góc phương vị** của chảo vệ tinh không?

If the azimuth changes, the whole route needs adjusting.

Nếu **góc phương vị** thay đổi, toàn bộ tuyến đường cần được điều chỉnh.

Pilots rely on accurate azimuth data for safe landings.

Phi công dựa vào dữ liệu **góc phương vị** chính xác để hạ cánh an toàn.