"away game" in Vietnamese
Definition
Khi một đội thi đấu trên sân của đối thủ chứ không phải sân nhà của mình, đó gọi là trận đấu trên sân khách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sân khách' là từ đối lập với 'sân nhà' trong thể thao, thường dùng khi nói về những thách thức khi thi đấu xa nhà.
Examples
Our team has an away game this Saturday.
Đội chúng tôi có một **trận đấu trên sân khách** vào thứ Bảy này.
It is hard to win an away game.
Chiến thắng một **trận đấu trên sân khách** thật khó.
They traveled far for the away game.
Họ đã đi xa để thi đấu một **trận đấu trên sân khách**.
I'm not sure we'll have much support at the away game tonight.
Tôi không chắc chúng ta sẽ có nhiều người ủng hộ tại **trận đấu trên sân khách** tối nay.
We always get nervous before an important away game.
Chúng tôi luôn lo lắng trước các **trận đấu trên sân khách** quan trọng.
After losing three away games in a row, the coach changed their strategy.
Sau khi thua ba **trận đấu trên sân khách** liên tiếp, huấn luyện viên đã thay đổi chiến lược.