아무 단어나 입력하세요!

"awake from" in Vietnamese

tỉnh dậy từtỉnh ngộ khỏi (nghĩa bóng)

Definition

Ngừng ngủ và tỉnh táo sau khi đã ngủ hoặc không hoạt động; cũng có thể có nghĩa là nhận ra điều gì đó mà trước đó không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng/literary, hay đi với 'giấc ngủ', 'mê', hoặc nghĩa bóng ('thoát khỏi sự dối trá'). Không dùng thay cho 'wake up' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He tried to awake from his nightmare.

Anh ấy cố **tỉnh dậy từ** cơn ác mộng của mình.

She could not awake from her deep sleep.

Cô ấy không thể **tỉnh dậy từ** giấc ngủ sâu.

It is hard to awake from a beautiful dream.

Thật khó để **tỉnh dậy từ** một giấc mơ đẹp.

Sometimes it takes a real shock to awake from denial.

Đôi khi cần cú sốc thật sự để **tỉnh ngộ khỏi** phủ nhận.

He finally managed to awake from years of bad habits.

Cuối cùng anh ấy đã **tỉnh ngộ khỏi** những thói quen xấu trong nhiều năm.

People are starting to awake from their complacency about climate change.

Mọi người đang bắt đầu **tỉnh ngộ khỏi** sự tự mãn về biến đổi khí hậu.