"avaunt" in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ hoặc văn học dùng để yêu cầu ai đó đi khỏi, lui ra hoặc tránh xa. Ngày nay chỉ gặp trong văn chương hoặc kịch cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ trang trọng và xưa cũ; không dùng trong giao tiếp hiện đại. Thường bắt gặp trong thơ ca, kịch hoặc truyện cổ.
Examples
Avaunt, stranger! You are not welcome here.
**Tránh ra**, người lạ! Ở đây không chào đón ngươi.
The wizard cried, 'Avaunt, foul spirit!'
Pháp sư hét lên: '**Tránh ra**, linh hồn xấu xa!'
In old stories, kings would shout 'avaunt!' to enemies.
Trong truyện xưa, các vị vua thường hét '**tránh ra**!' với kẻ thù.
If you hear the word 'avaunt' in a play, you know it's set in the past.
Nếu nghe thấy từ '**tránh ra**' trong một vở kịch, chắc chắn đó là vở diễn lấy bối cảnh quá khứ.
'Avaunt!' thundered the ghost from the shadows, making everyone jump.
Bóng ma từ trong bóng tối hét lớn: '**Tránh ra**!', làm ai cũng giật mình.
No one says 'avaunt' anymore—it's something out of Shakespeare.
Không ai nói '**tránh ra**' nữa—nó chỉ xuất hiện trong tác phẩm kiểu Shakespeare.