아무 단어나 입력하세요!

"auditor" in Vietnamese

kiểm toán viên

Definition

Kiểm toán viên là người được giao nhiệm vụ kiểm tra và xác minh sổ sách tài chính đảm bảo tính đúng đắn và tuân thủ quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh. 'kiểm toán viên' có thể là người trong tổ chức hoặc ngoài tổ chức. Không nhầm với 'biên tập viên' hoặc 'thanh tra' thông thường.

Examples

The company hired an auditor to check their accounts.

Công ty đã thuê một **kiểm toán viên** để kiểm tra sổ sách của họ.

An auditor found a mistake in the financial report.

Một **kiểm toán viên** đã phát hiện ra sai sót trong báo cáo tài chính.

The auditor visits every year to review the books.

**Kiểm toán viên** đến mỗi năm để kiểm tra sổ sách.

After the review, the auditor gave us some helpful suggestions.

Sau khi kiểm tra, **kiểm toán viên** đã đưa ra cho chúng tôi một số gợi ý hữu ích.

Everyone was nervous when the auditor showed up unexpectedly.

Mọi người đều lo lắng khi **kiểm toán viên** xuất hiện bất ngờ.

My friend works as an internal auditor at a bank.

Bạn tôi làm việc như một **kiểm toán viên** nội bộ ở ngân hàng.